Skip to main content

A) Tổng số khách hàng

Báo cáo này hiển thị tổng số khách hàng đăng ký tại cửa hàng trong khoảng ngày đã chọn. Chỉ số chính: 1) Total Customers (Tổng số khách hàng): Số khách hàng mới đã đăng ký. 2) Percentage Change (Phần trăm thay đổi): So sánh với kỳ trước. 3) View Details (Xem chi tiết): Nhấp để xem danh sách khách hàng mới.

B) Khách hàng theo thời gian

Phần này cung cấp dòng thời gian đăng ký khách hàng mới trong một giai đoạn cụ thể. Cách sử dụng:
  1. So sánh mức tăng trưởng khách hàng giữa các khoảng ngày.
  2. Xác định giai đoạn có lượng đăng ký khách hàng cao hoặc thấp.
  3. Điều chỉnh chiến lược tiếp thị để tăng số lượt đăng ký.
Khách hàng theo thời gian

C) Khách hàng có doanh số cao nhất

Liệt kê những khách hàng có tổng giá trị mua hàng cao nhất tính theo doanh thu. Chỉ số chính: 1) Customer Name (Tên khách hàng): Khách hàng tạo ra nhiều doanh thu nhất. 2) Total Sales Amount (Tổng doanh số): Tổng giá trị các giao dịch mua của họ. Khách hàng có doanh số cao nhất

D) Khách hàng có nhiều đơn hàng nhất

Hiển thị những khách hàng đã đặt số lượng đơn hàng lớn nhất. Chỉ số chính: 1) Customer Name (Tên khách hàng): Khách hàng đặt nhiều đơn hàng nhất. 2) Total Orders (Tổng số đơn hàng): Số đơn hàng họ đã hoàn tất. Khách hàng có nhiều đơn hàng nhất

E) Lưu lượng khách hàng

Theo dõi số khách truy cập đã duyệt cửa hàng trong giai đoạn được chọn. Chỉ số chính: 1) Total Visitors (Tổng lượt khách): Tổng số lượt khách truy cập cửa hàng. 2) Unique Visitors (Khách truy cập duy nhất): Số khách truy cập riêng biệt (không tính lượt truy cập lặp lại). 3) Percentage Change (Phần trăm thay đổi): So sánh với kỳ trước.

6) Lưu lượng theo thời gian

Cung cấp phân tích xu hướng lưu lượng khách truy cập trong các giai đoạn khác nhau. Cách sử dụng:
  1. So sánh lưu lượng cửa hàng giữa các khoảng thời gian.
  2. Xác định thời điểm lưu lượng đạt đỉnh và điều chỉnh chiến dịch tiếp thị tương ứng.
Lưu lượng khách hàng

7) Nhóm khách hàng hàng đầu

Liệt kê các nhóm khách hàng hoạt động tích cực nhất (ví dụ: bán buôn, bán lẻ, VIP). Vì sao chỉ số này quan trọng?
  1. Giúp phân khúc khách hàng dựa trên hành vi mua sắm.
  2. Không có dữ liệu có thể cho thấy cần cấu hình các nhóm khách hàng.
Nhóm khách hàng hàng đầu

8) Khách hàng có nhiều đánh giá nhất

Liệt kê những khách hàng đã để lại nhiều đánh giá sản phẩm nhất. Vì sao chỉ số này quan trọng?
  1. Giúp xác định khách hàng có mức độ tương tác cao.
  2. Khuyến khích đánh giá có thể tăng độ tin cậy của sản phẩm và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi.
Khách hàng có nhiều đánh giá nhất